phăng teo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con bài Joker trong bộ bài Tây: Một lá bài đặc biệt, thường có hình một chú hề, có thể được dùng để thay thế cho bất kỳ lá bài nào khác hoặc có giá trị cao nhất tùy theo luật chơi.
Tính từ (thông tục):
- Hỏng, mất, thất bại hoàn toàn: Dùng để chỉ một việc gì đó đã kết thúc theo hướng tiêu cực, không còn hy vọng cứu vãn.
- Bị trượt, bị đánh rớt (trong thi cử, kiểm tra): Chỉ việc thi không đạt.
Động từ (thông tục):
- Làm mất, làm biến mất: Hành động khiến một thứ gì đó không còn nữa.
- Hủy bỏ, loại bỏ: Hành động chấm dứt hoặc gạt bỏ một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong ván bài, anh ấy đánh con phăng teo ra và thắng luôn. (Trong ván bài, anh ấy đánh lá Joker ra và thắng ngay.)
Tính từ:
- Chiếc xe cũ kỹ ấy chạy thêm vài cây số nữa là phăng teo. (Chiếc xe cũ kỹ ấy chạy thêm vài cây số nữa là hỏng.)
- Nó làm bài tệ quá, chắc chắn là phăng teo rồi. (Nó làm bài tệ quá, chắc chắn là trượt rồi.)
Động từ:
- Tớ lỡ tay phăng teo mất cái USB rồi. (Tớ lỡ tay làm mất cái USB rồi.)
- Đạo diễn quyết định phăng teo cảnh quay đó khỏi phim. (Đạo diễn quyết định cắt bỏ cảnh quay đó khỏi phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phăng teo" như một lời cảm thán: Thường dùng để biểu lộ sự tiếc nuối hoặc nhận định về một kết cục xấu.
- Ôi, dự án phăng teo rồi! (Ôi, dự án hỏng rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Joker (từ mượn tiếng Anh): Từ chỉ lá bài Joker, đồng nghĩa với nghĩa danh từ của "phăng teo".
- Teo (thông tục): Có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự "phăng teo" (hỏng, mất), nhưng ít phổ biến hơn.
- Kế hoạch teo từ lâu rồi. (Kế hoạch hỏng từ lâu rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Hỏng: Không dùng được nữa, bị hủy hoại.
- Mất: Không còn tìm thấy, không còn sở hữu.
- Trượt: Không vượt qua được một kỳ thi hay sự đánh giá.
- Thất bại: Không đạt được mục đích.
- Tiêu tùng (thông tục): Hỏng, mất hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Được: Đạt được, thành công.
- Thành công: Đạt được kết quả mong muốn.
- Qua (trong thi cử): Vượt qua, đỗ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phăng teo" thuộc ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái biểu cảm mạnh (tiếc nuối, chán nản, bất ngờ), phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp đời thường.
- Một con bài của bài tây, khi đánh ra thì có thể át được tất cả các con bài khác. Ngb. Hỏng, mất (thtục): Bài thi như thế thì phăng teo rồi.